thất thế

  1. déchu ; tombé.
    • Ông vua thất thế
      un roi déchu.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thất thế"

thất thế
Anh hùng thất thế, lẻ loi giữa chiến trường.